Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

top-boot

/'tɔp'bu:t/

danh từ

  • giày ống
Biến thể từ top-boots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...