top-heaviness
/'tɔp'hevinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
top-heaviness
/'tɔp'hevinis/
danh từ
- tính chất nặng đầu (đầu nặng đít nhẹ)
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...