top-heavy
//
* tính từ- nặng đầu (quá nặng ở trên đỉnh và do đó có nguy cơ lật nhào)
Định nghĩa tiếng Anh
s. unstable by being overloaded at the top
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. unstable by being overloaded at the top
Đang tải...