Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

top-ranking

//

* tính từ
  • có cấp bậc cao nhất, có tầm quan trọng nhất; hàng đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...