Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

top-sawyer

//

* danh từ
  • người thợ cưa đứng ở bên cao (trong hai người cùng kéo cưa)
  • (thông tục) người có địa vị cao; người quyền cao chức trọng
  • nhân vật xuất sắc; chuyên gia loại một
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...