Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

top-soil

/'tɔp,sɔil/

danh từ

  • (nông nghiệp) tầng đất mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...