Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topee

/'toupi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topee

/'toupi:/

danh từ

  • mũ cát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lightweight hat worn in tropical countries for protection from the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...