Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

topee

/'toupi:/

danh từ

  • mũ cát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lightweight hat worn in tropical countries for protection from the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...