Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41086

topicality

/,tɔpi'kæliti/

danh từ

  • tính chất thời sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. the attribute of being of interest at the present time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...