Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topmost

/'tɔpmoust/ phổ biến #24872
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topmost

/'tɔpmoust/

tính từ

  • cao nhất
    • to reach the topmost height: lên tới cực điểm
Định nghĩa tiếng Anh

s. at or nearest to the top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...