Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topographical

/,tɔpə'græfik/ TOEFL phổ biến #21660
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topographical

/,tɔpə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) đo vẽ địa hình
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerned with topography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...