topographical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
topographical
/,tɔpə'græfik/
tính từ
- (thuộc) đo vẽ địa hình
Định nghĩa tiếng Anh
a. concerned with topography
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. concerned with topography
Đang tải...