Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topographize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topographize

//

* ngoại động từ
  • miêu tả địa hình
  • địa hình; đại thế
  • địa chỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...