Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

topsides

/'tɔpsaidz/

danh từ số nhiều

  • phần nổi (của tàu thuyền trên mặt nước)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of topside\nn. (usually plural) weather deck; the part of a ship's hull that is above the waterline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...