Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topsides

/'tɔpsaidz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topsides

/'tɔpsaidz/

danh từ số nhiều

  • phần nổi (của tàu thuyền trên mặt nước)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of topside n. (usually plural) weather deck; the part of a ship's hull that is above the waterline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...