Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

topsman

//

* danh từ số nhiều topsmen
  • (phương ngữ) người quản gia; người quản lý
  • (từ lóng) đao phủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The chief drover of those who drive a herd of cattle.\nn. The uppermost sawyer in a saw pit; a topman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...