Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16882

topsoil

//

* danh từ
  • (nông nghiệp) tầng đất mặt; lớp đất cay
Định nghĩa tiếng Anh

n. the layer of soil on the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...