Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

topsy-turvydom

//

* danh từ
  • <đùa> tình trạng đảo lộn, tình trạng lộn xộn; tình trạng hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of extreme confusion and disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...