Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

topsyturvydom

/'tɔpsi'tə:vidəm/

danh từ

-(đùa cợt) tình trạng đảo lộn, tình trạng lộn xộn; tình trạng hỗn loạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...