Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

topsyturvydom

/'tɔpsi'tə:vidəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

topsyturvydom

/'tɔpsi'tə:vidəm/

danh từ

-(đùa cợt) tình trạng đảo lộn, tình trạng lộn xộn; tình trạng hỗn loạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...