Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

torch-bearer

/'tɔ:tʃ,beərə/

danh từ

  • người cầm đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...