torch-fishing
/'tɔ:tʃ'fiʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torch-fishing
/'tɔ:tʃ'fiʃiɳ/
danh từ
- sự soi cá
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...