Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torch-singer

/'tɔ:tʃ'siɳə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torch-singer

/'tɔ:tʃ'siɳə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà hát những bài ca thất tình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...