torching
/'tɔ:tʃɪŋ/ phổ biến #45439
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torching
//
* danh từ- xem torch-fishing
Định nghĩa tiếng Anh
v burn maliciously, as by arson
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v burn maliciously, as by arson
Đang tải...