toreutics
/tə'ru:tikss/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toreutics
/tə'ru:tikss/
danh từ số nhiều
- thuật chạm (kim loại)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...