tormentress
/tɔ:'mentris,'tɔ:m-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tormentress
//
* danh từ- người đàn bà hành hạ; hay làm phiền
Định nghĩa tiếng Anh
n. A woman who torments.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A woman who torments.
Đang tải...