Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tormentress

//

* danh từ
  • người đàn bà hành hạ; hay làm phiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman who torments.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...