Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tormina

/'tɔ:minə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tormina

/'tɔ:minə/

danh từ số nhiều

  • (y học) chứng đau bụng quặn
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. acute, colicky pains; gripes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...