tornadic
/tɔ:'nædik/ phổ biến #45627
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tornadic
/tɔ:'nædik/
tính từ
- (thuộc) bão táp; như bão táp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...