Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

torpedo-netting

/tɔ:'pi:dou,net/

-netting)
/tɔ:'pi:dou,netiɳ/

danh từ

  • lưới thép chống ngư lôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...