Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torpify

/'tɔ:pifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torpify

/'tɔ:pifai/

ngoại động từ

  • làm lịm đi; làm mất sinh khí; làm trì độn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make torpid; to numb, or benumb.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...