Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torporific

/tɔ:pә'rifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torporific

//

* tính từ
  • làm đần độn; ngu ngốc
  • tính chất uể oải; hờ hững; vô tâm
  • tính trạng (động vật) ngủ lịm qua đông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to produce torpor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...