torrefying
/'tɔrifaiiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torrefying
/'tɔrifaiiɳ/
tính từ
- như thiêu, như đốt
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Torrefy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Torrefy
Đang tải...