Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torridity

/tɔ'riditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torridity

/tɔ'riditi/

danh từ

  • sức nóng cháy, sức nóng như thiêu như đốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...