Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torsel

/'tɔ:sl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torsel

/'tɔ:sl/

danh từ

  • đồ trang sức hình xoắn ốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plate of timber for the end of a beam or joist to rest on.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...