torsibility
/tɔ:si'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torsibility
//
* danh từ- sự mềm dẻo; tính chất có thể xoắn (xe) được
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...