torsion balance
/'tɔ:ʃn'bæləns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
torsion balance
/'tɔ:ʃn'bæləns/
danh từ
- (vật lý) cân xoắn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...