Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

torsos

/ˈtɔ:səʊz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

torsos

//

  • xem torso
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Torso

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...