toryism
/'tɔ:riizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toryism
/'tɔ:riizm/
danh từ
- chủ nghĩa của đảng Bảo thủ (Anh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The principles of the Tories.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The principles of the Tories.
Đang tải...