Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

toss-up

/'tɔsʌp/

danh từ

  • trò chơi sấp ngửa
  • (nghĩa bóng) vấn đề nghi vấn
    • it's a toss-up whether he will get here in time: không chắc nó sẽ đến đây đúng giờ
Định nghĩa tiếng Anh

n an unpredictable phenomenon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...