Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tosspot

/'tɔspɔt/

danh từ

  • người nghiện rượu
Biến thể từ tosspots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A toper; one habitually given to strong drink; a drunkard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...