Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tosspot

/'tɔspɔt/
Biến thể từ tosspots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tosspot

/'tɔspɔt/

danh từ

  • người nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A toper; one habitually given to strong drink; a drunkard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...