total amount
Nghĩa thường dùng
tổng số tiền
danh từ
“The total amount of the bill was higher than expected.”Tổng số tiền của hóa đơn cao hơn mong đợi.
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The total amount of the bill was higher than expected.”Tổng số tiền của hóa đơn cao hơn mong đợi.
Đang tải...