Total Revenue
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Total Revenue
//
- (Econ) Doanh thu tổng.+ Tổng thu từ việc bán một hay nhiều sản phẩm của một hãng hay một nghành.
Từ điển Anh–Việt
111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...