Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11619

totality

/tou'tæliti/

danh từ

  • toàn bộ, tổng số
  • (thiên văn học) thời kỳ nhật (nguyệt) thực toàn phần
Biến thể từ totalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being complete and indiscriminate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...