touch-type
/'tʌtʃtaip/
Biến thể từ
touch-typing hiện tại phân từ
touch-typed quá khứ
touch-types ngôi 3 số ít
touch-typed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
touch-type
//
* động từ- đánh máy không cần nhìn vào bàn phím
Định nghĩa tiếng Anh
v. type without looking at the keyboard