touchily
/'tʌtʃili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
touchily
//
* phó từ- hay giận dỗi, dễ bị đụng chạm, hay tự ái
- dễ động lòng, quá nhạy cảm
- đòi hỏi giải quyết thận trọng (một vấn đề, tình huống vì có khả năng gây ra tranh cãi hoặc xúc phạm)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a touchy manner