touchingly
/'tʌtʃɪŋlɪ/ phổ biến #32368
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
touchingly
//
* phó từ- gợi lên lòng thương; cảm động, thống thiết
Định nghĩa tiếng Anh
r in a poignant or touching manner