touchwood
/'tʌtʃwud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
touchwood
/'tʌtʃwud/
danh từ
- bùi nhùi (để nhóm lửa)
Định nghĩa tiếng Anh
n material for starting a fire
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n material for starting a fire
Đang tải...