Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

touchy

/'tʌtʃi/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #16171
Biến thể từ touchier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

touchy

/'tʌtʃi/

tính từ

  • hay giận dỗi, dễ động lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s quick to take offense s difficult to handle; requiring great tact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...