Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43271

toughie

//

* danh từ
  • thằng du côn, tên vô lại; người thô bạo và hung tợn
Định nghĩa tiếng Anh

n an aggressive and violent young criminal\nn a particularly difficult or baffling question or problem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...