Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43311

tourer

/'tuərə/

danh từ

  • xe ô tô du lịch; máy bay du lịch
  • (như) tourist
Biến thể từ tourers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who travels for pleasure\nn large open car seating four with folding top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...