Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tourer

/'tuərə/ phổ biến #43311
Biến thể từ tourers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tourer

/'tuərə/

danh từ

  • xe ô tô du lịch; máy bay du lịch
  • (như) tourist
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who travels for pleasure n large open car seating four with folding top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...