Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tourist trap

//

* danh từ
  • nơi bóc lột khách du lịch (bằng cách lấy tiền quá đắt )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...