tourmalin
/'tʌtʃlain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tourmalin
/'tʌtʃlain/
danh từ
- (khoáng chất) Tuamalin
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...