Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45579

tournedos

//

* danh từ (số nhiều không đổi)
  • khoanh thịt, lát thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. thick steak cut from the beef tenderloin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...