Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tournedos

/tuәni'dәu/ phổ biến #45579
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tournedos

//

* danh từ (số nhiều không đổi)
  • khoanh thịt, lát thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. thick steak cut from the beef tenderloin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...