Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tourneyer

//

* danh từ
  • (sử học) người tham dự cuộc đấu thương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...