Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tourneyer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tourneyer

//

* danh từ
  • (sử học) người tham dự cuộc đấu thương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...